Từ điển Anh Việt
"helping hand"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
helping hand
Xem thêm:
hand
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
helping hand
Từ điển WordNet
n.
physical assistance;
hand
give me a hand with the chores
English Idioms Dictionary
(See a helping hand)